Cảm thụ văn học: Khi mẹ hóa bờ bên dòng sông ký ức
2026/06/22 17:16
GD&TĐ - Mẹ luôn là một trong những hình tượng trung tâm của văn học Việt Nam.
Từ ca dao dân gian đến thơ ca hiện đại, hình ảnh người mẹ tảo tần, giàu đức hy sinh đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận để giới văn nghệ sĩ ngợi ca.
Mẹ và dòng sông ấy và tôi
Nguyễn Thị Mai
Bán mua ở khúc sông này
Mẹ nghèo gồng gánh tháng ngày ruổi rong
Đánh phèn cho đục nên trong
Nuốt đi cơn khát trong lòng phù sa.
Sông thì trẻ mãi không già
Ngàn năm vỗ sóng nõn hoa cải ngồng
Chảy trôi nên bãi, nên đồng
Thuyền trăng ghé bến mà không cắm sào
Tôi thì như một giọt sao
Của trời và đất ập vào đêm mưa
Chìm đáy sông tháng năm mờ
Chẳng ai cất vó để nhờ kéo lên
Như là cái cũ chưa quên
Cái mơ chưa tới, cái nên chưa thành
Mẹ tin lời sóng chòng chành
Tôi thương câu hát ru lành nên tôi
Con sông ấy, mải mê trôi
Biết đâu là mẹ và tôi… hóa bờ.
Tuy nhiên, mỗi tác giả lại có một cách riêng để tiếp cận và khai thác đề tài quen thuộc ấy. Trong bài thơ “Mẹ và sông ấy và tôi”, tác giả Nguyễn Thị Mai không chỉ viết về mẹ như một đối tượng cảm xúc đơn thuần, mà còn đặt mẹ trong mối quan hệ với dòng sông và cái tôi trữ tình, từ đó mở ra một không gian nghệ thuật giàu tính biểu tượng và chiều sâu suy tưởng.
Đối sánh sâu sắc
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã tạo được ấn tượng đặc biệt trong cách dùng từ “và” lặp lại hai lần tưởng chừng dư thừa nhưng thực chất lại là một dụng ý nghệ thuật tinh tế.
“Mẹ - và - sông ấy - và - tôi” không chỉ là phép liệt kê đơn thuần, mà còn là cách nối ba thực thể vào cùng một dòng chảy: Dòng chảy của đời sống, của ký ức và của cảm xúc. Ở đó, mẹ không tách rời khỏi không gian sinh tồn của mình là dòng sông; còn “tôi” cũng không tồn tại độc lập mà được nuôi dưỡng, hình thành từ chính mối liên kết ấy. Nhan đề vì thế vừa giản dị, vừa gợi mở một cấu trúc cảm xúc bền chặt xuyên suốt toàn bài thơ.
Mở đầu bài thơ, hình ảnh người mẹ gắn với khúc sông quen thuộc, là không gian mưu sinh và cũng là không gian của những nhọc nhằn âm thầm mà người mẹ trải qua bao tháng ngày:
“Bán mua ở khúc sông này
Mẹ nghèo gồng gánh tháng ngày
ruổi rong
Đánh phèn cho đục nên trong
Nuốt đi cơn khát trong lòng phù sa”.
Chỉ bằng bốn câu lục bát, tác giả đã khắc họa một cách chân thực và giàu sức gợi về cuộc sống của người mẹ nơi sông nước. Cặp từ “bán - mua” không chỉ mang ý nghĩa đối lập, mà còn gợi ra vòng quay mưu sinh khép kín lặp đi lặp lại không ngừng nghỉ theo ngày tháng. Đó là cuộc sống của những con người lam lũ, chịu thương chịu khó: Bán đi công sức lao động và mua về những nhu yếu phẩm tối thiểu để duy trì cuộc sống cho các thành viên trong gia đình.
Hình ảnh “gồng gánh tháng ngày ruổi rong” làm nổi bật thân phận vất vả kéo dài theo thời gian. Không chỉ là một hành động, “gồng gánh”, mà còn là biểu tượng của sự chịu đựng, của sức nặng đè lên đôi vai người mẹ. Là sức nặng của mưu sinh, trách nhiệm và của tình yêu thương dành cho gia đình. Từ “ruổi rong” ngân dài càng gợi ra một hành trình không điểm dừng, là một sự dịch chuyển liên tục, bấp bênh như chính cuộc đời người mẹ.
Đặc biệt, câu thơ “Đánh phèn cho đục nên trong” mang ý nghĩa tả thực rất rõ nhưng đồng thời cũng mở ra một tầng nghĩa ẩn dụ sâu sắc. Công việc làm trong nước phèn của người dân vùng sông nước được nâng lên thành hình ảnh tượng trưng cho sự chắt lọc, hy sinh. Người mẹ như đang âm thầm gạn lọc những nhọc nhằn, những đục ngầu của cuộc sống để giữ lại phần trong trẻo cho con.
Đó chính là sự hy sinh không lời, bền bỉ và lặng lẽ. Câu thơ “Nuốt đi cơn khát trong lòng phù sa” khiến mạch cảm xúc chùng xuống. “Cơn khát” ở đây không chỉ là khát nước, mà còn là khát vọng, nhu cầu sống, là những mong muốn rất đỗi bình thường của con người mặc dù tất cả đều bị “nuốt vào trong”.
Hình ảnh tưởng chừng giản dị này nhưng gợi nỗi nghẹn ngào: Người mẹ chấp nhận kìm nén mọi nhu cầu cá nhân để dành trọn vẹn những gì tốt đẹp nhất cho con. Đó là bản chất của tình mẫu tử âm thầm, bền bỉ và không đòi hỏi.
Nếu ở khổ thơ đầu, mẹ hiện lên trong sự vất vả của đời sống thì ở những câu thơ tiếp theo, dòng sông được đặt vào một chiều kích khác, là chiều kích của thời gian và sự vĩnh cửu:
“Sông thì trẻ mãi không già
Ngàn năm vỗ sóng nõn hoa cải ngồng
Chảy trôi nên bãi, nên đồng
Thuyền trăng ghé bến
mà không cắm sào”.
Dòng sông ở đây không chỉ là không gian địa lí có tên địa chỉ rõ ràng, mà đã trở thành một biểu tượng nghệ thuật mang ý nghĩa sâu xa. “Trẻ mãi không già” là cách nói giàu tính khái quát về sự vĩnh hằng của thiên nhiên. Cặp từ trái nghĩa: Trẻ - già như một sự nhấn mạnh rõ ràng hiển nhiên: Dòng sông vẫn chảy qua bao thế hệ, bồi đắp phù sa và vẫn tái sinh sự sống; trong khi đó, đời người lại hữu hạn.
Chính sự đối lập này tạo nên một nền cảm xúc trầm lắng gợi suy tư về thời gian và thân phận. Hình ảnh “ngàn năm vỗ sóng nõn hoa cải ngồng” mang vẻ đẹp vừa cụ thể vừa gợi cảm. “Nõn” gợi sự tươi non, đầy sức sống; “hoa cải ngồng” lại gợi một vẻ đẹp dân dã, gần gũi. Dòng sông vì thế không chỉ vĩnh cửu, mà còn luôn tươi mới, tràn đầy sức sống. Đó là sự vận động không ngừng của tự nhiên.
Trong khổ thơ, câu thơ “Thuyền trăng ghé bến mà không cắm sào” là một điểm nhấn giàu chất thơ. Hình ảnh con thuyền dưới ánh trăng gợi nên không gian thanh bình nhưng chi tiết “không cắm sào” lại tạo ra cảm giác bất định, trôi nổi. Mọi thứ dường như chỉ dừng lại trong khoảnh khắc rồi tiếp tục trôi đi. Đó cũng là ẩn dụ cho cuộc đời con người luôn vận động, không thể níu giữ.
Trong dòng chảy ấy, hình ảnh người mẹ dường như trở nên nhỏ bé, mong manh hơn. Nếu dòng sông có thể “trẻ mãi không già” thì mẹ lại ngày một già đi. Sự nhận thức này không được nói trực tiếp nhưng hiện lên qua sự đối sánh khiến nỗi xót xa càng trở nên thấm thía.
Minh họa/INT.
Sự chuyển hóa lặng lẽ
Từ việc nhận ra sự vĩnh cửu của thiên nhiên, cái tôi trữ tình quay trở về đối diện với chính mình:
“Tôi thì như một giọt sao
Của trời và đất ập vào đêm mưa
Chìm đáy sông tháng năm mờ
Chẳng ai cất vó để nhờ kéo lên”.
So sánh mình với “một giọt sao” là một sáng tạo thi vị giàu ý nghĩa. Không phải là “ngôi sao” rực rỡ mà chỉ là “giọt sao” - một đơn vị nhỏ bé, mong manh. Hình ảnh này gợi ra cảm giác về sự hữu hạn của cá nhân trong vũ trụ bao la. “Giọt sao” vừa mang ánh sáng, vừa mang tính chất rơi xuống và tan biến.
Đó chỉ là giọt sao của trời và đất mà thôi nhưng lại cho thấy một ý thức về sự hòa nhập: Con người là kết tinh của tự nhiên, thuộc về cả trời và đất. Nhưng ngay sau đó, hình ảnh ấy lại “ập vào đêm mưa” trong một không gian tối tăm xóa nhòa ánh sáng. Sự đối lập này làm nổi bật cảm giác lạc lõng, bơ vơ nặng trĩu. Câu thơ “Chìm đáy sông tháng năm mờ” là một ẩn dụ cho sự bị thời gian vùi lấp.
Con người, dù có khát vọng lớn lao đến đâu, thực hiện được hay không thì cuối cùng vẫn không tránh khỏi quy luật phai mờ hay rơi vào trạng thái cô đơn. Câu thơ cuối mang tính phủ định nỗi mong mỏi của con người: “Chẳng ai cất vó để nhờ kéo lên” càng thấm thía một nỗi cô đơn sâu sắc: Không có sự cứu vớt, không có điểm tựa, đừng trông chờ ai đó kéo mình lên mà phải tự đối diện với chính mình trong dòng chảy vô tận của thời gian.
Để rồi sau những suy tư ấy, mạch cảm xúc chuyển sang trạng thái chiêm nghiệm:
“Như là cái cũ chưa quên
Cái mơ chưa tới, cái nên chưa thành
Mẹ tin lời sóng chòng chành
Tôi thương câu hát ru lành nên tôi”.
Điệp cấu trúc “cái… chưa” tạo nên nhịp điệu trầm gợi cảm giác dang dở. Đó là một đời người chưa trọn vẹn: Quá khứ còn vương vấn, tương lai còn xa vời, hiện tại còn nhiều điều chưa hoàn thành. Trong khi đó, “mẹ tin lời sóng chòng chành” cho thấy một niềm tin giản dị có phần mong manh nhưng vẫn bền bỉ.
Đời người hữu hạn còn tình mẹ và ký ức thì lắng sâu, bền bỉ. Ảnh minh họa: AI.
Đối lập với điều đó là tình cảm của người con. “Tôi thương câu hát ru lành nên tôi” là một câu thơ giàu tính khái quát. Lời ru của mẹ không chỉ là âm thanh, mà còn là nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách. Nếu dòng sông bồi đắp phù sa cho đất thì lời ru của mẹ cũng bồi đắp cho con người.
Biết bao điều muốn bộc bạch nhưng rồi bài thơ cũng phải khép lại bằng hai câu thơ ngắn nhưng giàu ám ảnh:
“Con sông ấy, mải mê trôi
Biết đâu là mẹ và tôi… hóa bờ”.
Dòng sông vẫn “mải mê trôi”, là một chuyển động không ngừng, không quan tâm đến sự tồn tại hữu hạn của con người bởi vì đó là quy luật của tự nhiên, của tạo hóa. Trong khi đó “mẹ và tôi… hóa bờ” là một hình ảnh mang tính triết lí. Bờ sông là nơi đứng lại, nơi lặng lẽ tồn tại để dòng nước chảy qua còn con người rồi cũng sẽ trở thành một phần của đất đai, hao mòn theo thời gian.
Dấu ba chấm trong câu thơ “Biết đâu là mẹ và tôi… hóa bờ” tạo ra khoảng lặng, mở ra nhiều tầng suy nghĩ. Đó không chỉ là sự kết thúc, mà còn là sự tiếp diễn trong ý niệm. Dòng sông vẫn chảy còn con người thì hóa thân vào bờ bãi - một sự chuyển hóa lặng lẽ nhưng tất yếu.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hệ thống hình ảnh giàu tính biểu tượng: Dòng sông, phù sa, giọt sao, bờ bãi… Những hình ảnh này không chỉ mang ý nghĩa tả thực, mà còn gợi mở nhiều tầng nghĩa. Ngôn ngữ thơ mộc mạc nhưng giàu sức gợi, nhịp điệu chậm phù hợp với mạch cảm xúc trầm lắng. Bên cạnh đó, các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, điệp cấu trúc được sử dụng linh hoạt góp phần tạo nên chiều sâu cho tác phẩm.
Có thể nói, “Mẹ và sông ấy và tôi” không chỉ là một bài thơ về mẹ, mà còn là một suy tư về thời gian, thân phận và về mối quan hệ giữa con người với tự nhiên. Dòng sông là biểu tượng của sự vĩnh cửu, còn mẹ là biểu tượng của tình yêu thương và “tôi” là biểu tượng của ý thức cá nhân đang tìm kiếm vị trí của mình trong dòng chảy ấy.
Bài thơ khép lại nhưng dư âm vẫn ngân dài như một lời nhắc nhở: Đời người hữu hạn còn tình mẹ và ký ức thì lắng sâu, bền bỉ. Và có lẽ, trong dòng chảy không ngừng của thời gian, điều còn lại sau cùng chính là những yêu thương đã từng nâng đỡ con người đi qua mọi biến động của cuộc đời.
Dòng sông vẫn chảy còn con người thì hóa thân vào bờ bãi - một sự chuyển hóa lặng lẽ nhưng tất yếu. Minh họa: Bình Thanh.
Từ ca dao dân gian đến thơ ca hiện đại, hình ảnh người mẹ tảo tần, giàu đức hy sinh đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận để giới văn nghệ sĩ ngợi ca.
Mẹ và dòng sông ấy và tôi
Nguyễn Thị Mai
Bán mua ở khúc sông này
Mẹ nghèo gồng gánh tháng ngày ruổi rong
Đánh phèn cho đục nên trong
Nuốt đi cơn khát trong lòng phù sa.
Sông thì trẻ mãi không già
Ngàn năm vỗ sóng nõn hoa cải ngồng
Chảy trôi nên bãi, nên đồng
Thuyền trăng ghé bến mà không cắm sào
Tôi thì như một giọt sao
Của trời và đất ập vào đêm mưa
Chìm đáy sông tháng năm mờ
Chẳng ai cất vó để nhờ kéo lên
Như là cái cũ chưa quên
Cái mơ chưa tới, cái nên chưa thành
Mẹ tin lời sóng chòng chành
Tôi thương câu hát ru lành nên tôi
Con sông ấy, mải mê trôi
Biết đâu là mẹ và tôi… hóa bờ.
Tuy nhiên, mỗi tác giả lại có một cách riêng để tiếp cận và khai thác đề tài quen thuộc ấy. Trong bài thơ “Mẹ và sông ấy và tôi”, tác giả Nguyễn Thị Mai không chỉ viết về mẹ như một đối tượng cảm xúc đơn thuần, mà còn đặt mẹ trong mối quan hệ với dòng sông và cái tôi trữ tình, từ đó mở ra một không gian nghệ thuật giàu tính biểu tượng và chiều sâu suy tưởng.
Đối sánh sâu sắc
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã tạo được ấn tượng đặc biệt trong cách dùng từ “và” lặp lại hai lần tưởng chừng dư thừa nhưng thực chất lại là một dụng ý nghệ thuật tinh tế.
“Mẹ - và - sông ấy - và - tôi” không chỉ là phép liệt kê đơn thuần, mà còn là cách nối ba thực thể vào cùng một dòng chảy: Dòng chảy của đời sống, của ký ức và của cảm xúc. Ở đó, mẹ không tách rời khỏi không gian sinh tồn của mình là dòng sông; còn “tôi” cũng không tồn tại độc lập mà được nuôi dưỡng, hình thành từ chính mối liên kết ấy. Nhan đề vì thế vừa giản dị, vừa gợi mở một cấu trúc cảm xúc bền chặt xuyên suốt toàn bài thơ.
Mở đầu bài thơ, hình ảnh người mẹ gắn với khúc sông quen thuộc, là không gian mưu sinh và cũng là không gian của những nhọc nhằn âm thầm mà người mẹ trải qua bao tháng ngày:
“Bán mua ở khúc sông này
Mẹ nghèo gồng gánh tháng ngày
ruổi rong
Đánh phèn cho đục nên trong
Nuốt đi cơn khát trong lòng phù sa”.
Chỉ bằng bốn câu lục bát, tác giả đã khắc họa một cách chân thực và giàu sức gợi về cuộc sống của người mẹ nơi sông nước. Cặp từ “bán - mua” không chỉ mang ý nghĩa đối lập, mà còn gợi ra vòng quay mưu sinh khép kín lặp đi lặp lại không ngừng nghỉ theo ngày tháng. Đó là cuộc sống của những con người lam lũ, chịu thương chịu khó: Bán đi công sức lao động và mua về những nhu yếu phẩm tối thiểu để duy trì cuộc sống cho các thành viên trong gia đình.
Hình ảnh “gồng gánh tháng ngày ruổi rong” làm nổi bật thân phận vất vả kéo dài theo thời gian. Không chỉ là một hành động, “gồng gánh”, mà còn là biểu tượng của sự chịu đựng, của sức nặng đè lên đôi vai người mẹ. Là sức nặng của mưu sinh, trách nhiệm và của tình yêu thương dành cho gia đình. Từ “ruổi rong” ngân dài càng gợi ra một hành trình không điểm dừng, là một sự dịch chuyển liên tục, bấp bênh như chính cuộc đời người mẹ.
Đặc biệt, câu thơ “Đánh phèn cho đục nên trong” mang ý nghĩa tả thực rất rõ nhưng đồng thời cũng mở ra một tầng nghĩa ẩn dụ sâu sắc. Công việc làm trong nước phèn của người dân vùng sông nước được nâng lên thành hình ảnh tượng trưng cho sự chắt lọc, hy sinh. Người mẹ như đang âm thầm gạn lọc những nhọc nhằn, những đục ngầu của cuộc sống để giữ lại phần trong trẻo cho con.
Đó chính là sự hy sinh không lời, bền bỉ và lặng lẽ. Câu thơ “Nuốt đi cơn khát trong lòng phù sa” khiến mạch cảm xúc chùng xuống. “Cơn khát” ở đây không chỉ là khát nước, mà còn là khát vọng, nhu cầu sống, là những mong muốn rất đỗi bình thường của con người mặc dù tất cả đều bị “nuốt vào trong”.
Hình ảnh tưởng chừng giản dị này nhưng gợi nỗi nghẹn ngào: Người mẹ chấp nhận kìm nén mọi nhu cầu cá nhân để dành trọn vẹn những gì tốt đẹp nhất cho con. Đó là bản chất của tình mẫu tử âm thầm, bền bỉ và không đòi hỏi.
Nếu ở khổ thơ đầu, mẹ hiện lên trong sự vất vả của đời sống thì ở những câu thơ tiếp theo, dòng sông được đặt vào một chiều kích khác, là chiều kích của thời gian và sự vĩnh cửu:
“Sông thì trẻ mãi không già
Ngàn năm vỗ sóng nõn hoa cải ngồng
Chảy trôi nên bãi, nên đồng
Thuyền trăng ghé bến
mà không cắm sào”.
Dòng sông ở đây không chỉ là không gian địa lí có tên địa chỉ rõ ràng, mà đã trở thành một biểu tượng nghệ thuật mang ý nghĩa sâu xa. “Trẻ mãi không già” là cách nói giàu tính khái quát về sự vĩnh hằng của thiên nhiên. Cặp từ trái nghĩa: Trẻ - già như một sự nhấn mạnh rõ ràng hiển nhiên: Dòng sông vẫn chảy qua bao thế hệ, bồi đắp phù sa và vẫn tái sinh sự sống; trong khi đó, đời người lại hữu hạn.
Chính sự đối lập này tạo nên một nền cảm xúc trầm lắng gợi suy tư về thời gian và thân phận. Hình ảnh “ngàn năm vỗ sóng nõn hoa cải ngồng” mang vẻ đẹp vừa cụ thể vừa gợi cảm. “Nõn” gợi sự tươi non, đầy sức sống; “hoa cải ngồng” lại gợi một vẻ đẹp dân dã, gần gũi. Dòng sông vì thế không chỉ vĩnh cửu, mà còn luôn tươi mới, tràn đầy sức sống. Đó là sự vận động không ngừng của tự nhiên.
Trong khổ thơ, câu thơ “Thuyền trăng ghé bến mà không cắm sào” là một điểm nhấn giàu chất thơ. Hình ảnh con thuyền dưới ánh trăng gợi nên không gian thanh bình nhưng chi tiết “không cắm sào” lại tạo ra cảm giác bất định, trôi nổi. Mọi thứ dường như chỉ dừng lại trong khoảnh khắc rồi tiếp tục trôi đi. Đó cũng là ẩn dụ cho cuộc đời con người luôn vận động, không thể níu giữ.
Trong dòng chảy ấy, hình ảnh người mẹ dường như trở nên nhỏ bé, mong manh hơn. Nếu dòng sông có thể “trẻ mãi không già” thì mẹ lại ngày một già đi. Sự nhận thức này không được nói trực tiếp nhưng hiện lên qua sự đối sánh khiến nỗi xót xa càng trở nên thấm thía.
Minh họa/INT.
Sự chuyển hóa lặng lẽ
Từ việc nhận ra sự vĩnh cửu của thiên nhiên, cái tôi trữ tình quay trở về đối diện với chính mình:
“Tôi thì như một giọt sao
Của trời và đất ập vào đêm mưa
Chìm đáy sông tháng năm mờ
Chẳng ai cất vó để nhờ kéo lên”.
So sánh mình với “một giọt sao” là một sáng tạo thi vị giàu ý nghĩa. Không phải là “ngôi sao” rực rỡ mà chỉ là “giọt sao” - một đơn vị nhỏ bé, mong manh. Hình ảnh này gợi ra cảm giác về sự hữu hạn của cá nhân trong vũ trụ bao la. “Giọt sao” vừa mang ánh sáng, vừa mang tính chất rơi xuống và tan biến.
Đó chỉ là giọt sao của trời và đất mà thôi nhưng lại cho thấy một ý thức về sự hòa nhập: Con người là kết tinh của tự nhiên, thuộc về cả trời và đất. Nhưng ngay sau đó, hình ảnh ấy lại “ập vào đêm mưa” trong một không gian tối tăm xóa nhòa ánh sáng. Sự đối lập này làm nổi bật cảm giác lạc lõng, bơ vơ nặng trĩu. Câu thơ “Chìm đáy sông tháng năm mờ” là một ẩn dụ cho sự bị thời gian vùi lấp.
Con người, dù có khát vọng lớn lao đến đâu, thực hiện được hay không thì cuối cùng vẫn không tránh khỏi quy luật phai mờ hay rơi vào trạng thái cô đơn. Câu thơ cuối mang tính phủ định nỗi mong mỏi của con người: “Chẳng ai cất vó để nhờ kéo lên” càng thấm thía một nỗi cô đơn sâu sắc: Không có sự cứu vớt, không có điểm tựa, đừng trông chờ ai đó kéo mình lên mà phải tự đối diện với chính mình trong dòng chảy vô tận của thời gian.
Để rồi sau những suy tư ấy, mạch cảm xúc chuyển sang trạng thái chiêm nghiệm:
“Như là cái cũ chưa quên
Cái mơ chưa tới, cái nên chưa thành
Mẹ tin lời sóng chòng chành
Tôi thương câu hát ru lành nên tôi”.
Điệp cấu trúc “cái… chưa” tạo nên nhịp điệu trầm gợi cảm giác dang dở. Đó là một đời người chưa trọn vẹn: Quá khứ còn vương vấn, tương lai còn xa vời, hiện tại còn nhiều điều chưa hoàn thành. Trong khi đó, “mẹ tin lời sóng chòng chành” cho thấy một niềm tin giản dị có phần mong manh nhưng vẫn bền bỉ.
Đời người hữu hạn còn tình mẹ và ký ức thì lắng sâu, bền bỉ. Ảnh minh họa: AI.
Đối lập với điều đó là tình cảm của người con. “Tôi thương câu hát ru lành nên tôi” là một câu thơ giàu tính khái quát. Lời ru của mẹ không chỉ là âm thanh, mà còn là nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách. Nếu dòng sông bồi đắp phù sa cho đất thì lời ru của mẹ cũng bồi đắp cho con người.
Biết bao điều muốn bộc bạch nhưng rồi bài thơ cũng phải khép lại bằng hai câu thơ ngắn nhưng giàu ám ảnh:
“Con sông ấy, mải mê trôi
Biết đâu là mẹ và tôi… hóa bờ”.
Dòng sông vẫn “mải mê trôi”, là một chuyển động không ngừng, không quan tâm đến sự tồn tại hữu hạn của con người bởi vì đó là quy luật của tự nhiên, của tạo hóa. Trong khi đó “mẹ và tôi… hóa bờ” là một hình ảnh mang tính triết lí. Bờ sông là nơi đứng lại, nơi lặng lẽ tồn tại để dòng nước chảy qua còn con người rồi cũng sẽ trở thành một phần của đất đai, hao mòn theo thời gian.
Dấu ba chấm trong câu thơ “Biết đâu là mẹ và tôi… hóa bờ” tạo ra khoảng lặng, mở ra nhiều tầng suy nghĩ. Đó không chỉ là sự kết thúc, mà còn là sự tiếp diễn trong ý niệm. Dòng sông vẫn chảy còn con người thì hóa thân vào bờ bãi - một sự chuyển hóa lặng lẽ nhưng tất yếu.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hệ thống hình ảnh giàu tính biểu tượng: Dòng sông, phù sa, giọt sao, bờ bãi… Những hình ảnh này không chỉ mang ý nghĩa tả thực, mà còn gợi mở nhiều tầng nghĩa. Ngôn ngữ thơ mộc mạc nhưng giàu sức gợi, nhịp điệu chậm phù hợp với mạch cảm xúc trầm lắng. Bên cạnh đó, các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, điệp cấu trúc được sử dụng linh hoạt góp phần tạo nên chiều sâu cho tác phẩm.
Có thể nói, “Mẹ và sông ấy và tôi” không chỉ là một bài thơ về mẹ, mà còn là một suy tư về thời gian, thân phận và về mối quan hệ giữa con người với tự nhiên. Dòng sông là biểu tượng của sự vĩnh cửu, còn mẹ là biểu tượng của tình yêu thương và “tôi” là biểu tượng của ý thức cá nhân đang tìm kiếm vị trí của mình trong dòng chảy ấy.
Bài thơ khép lại nhưng dư âm vẫn ngân dài như một lời nhắc nhở: Đời người hữu hạn còn tình mẹ và ký ức thì lắng sâu, bền bỉ. Và có lẽ, trong dòng chảy không ngừng của thời gian, điều còn lại sau cùng chính là những yêu thương đã từng nâng đỡ con người đi qua mọi biến động của cuộc đời.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước: Xây dựng Đại học Bách khoa Hà Nội trở thành đại học nghiên cứu xuất sắc
GD&TĐ - Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh xây dựng Đại học Bách khoa Hà Nội trở thành đại học nghiên cứu xuất sắc, đảm nhận nhiệm vụ lớn của quốc gia.
2026-10-15 09:02
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm trao Huân chương Lao động hạng Nhất cho Đại học Bách khoa Hà Nội
GD&TĐ - Sáng 15/10, Đại học Bách khoa Hà Nội tổ chức Lễ mít tinh kỷ niệm 70 năm thành lập (15/10/1956 - 15/10/2026) và đón nhận Huân chương Lao động hạng Nhất.
2026-10-15 09:02
Phát động cuộc thi “Mình Cùng Sống Xanh” mùa 2 sáng tạo tranh về bảo vệ môi trường
GD&TĐ - Báo Giáo dục và Thời đại, Cầu Vồng Tuổi thơ phối hợp Elmich Việt Nam phát động cuộc thi “Mình Cùng Sống Xanh” - Mùa 2, khơi dậy tình yêu thiên nhiên và kết nối gia đình qua hành trình sáng tạo.
2026-10-15 09:01
Trường Cao đẳng Sơn La chú trọng đào tạo ngành công nghệ thông tin
GD&TĐ - Trường Cao đẳng Sơn La tập trung phát triển ngành công nghệ thông tin, đáp ứng nhu cầu tuyển dụng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
2026-10-15 08:51
Giảng viên RMIT trực tiếp giảng dạy chương trình AI cho sinh viên DTTS
GD&TĐ - Ngày 17/10 tới đây, tại Trường Đại học Đà Lạt, Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức Lễ khai giảng Chương trình nâng cao năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cho người học dân tộc thiểu số.
2026-10-15 08:50
Nâng cao chất lượng giáo dục từ đổi mới dạy học ngoại ngữ và AI
GD&TĐ - Trường Tiểu học Thành Công phát huy năng lực đội ngũ, đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng trí AI và ngoại ngữ, nâng cao chất lượng giáo dục.
2026-10-15 08:50
Bước đi tiên quyết đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học
GD&TĐ - Khi tiếng Anh từng bước trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, chuẩn hóa năng lực người học là cơ sở theo dõi tiến bộ và định hướng lộ trình phát triển phù hợp.
2026-10-15 08:50
Hành trình ‘gieo chữ, trao nghề’ và bệ phóng sinh kế cho lao động vùng xa TP Huế
GD&TĐ - Một địa điểm dạy học văn hóa kết hợp dạy nghề đã giúp nâng cao tỷ lệ tốt nghiệp, đỗ đại học lẫn tạo sinh kế cho học sinh, học viên vùng xa TP Huế.
2026-10-15 08:49
Đại học Kinh tế Quốc dân khai giảng khóa đào tạo lãnh đạo điều hành cao cấp NEU
GD&TĐ - Khóa đào tạo “Lãnh đạo điều hành cao cấp NEU” được khai giảng ngày 13/10 cho 88 học viên là những nhà lãnh đạo, nhà quản lý và doanh nhân đến từ các doanh nghiệp, tổ chức thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau là cựu sinh viên, học viên của Đại học Kinh tế Quốc dân.
2026-10-15 08:49
Trường nghề đổi mới phương pháp đào tạo, đáp ứng thị trường lao động
GD&TĐ - Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Sơn La đổi mới phương pháp đào tạo, để phù hợp với yêu cầu thị trường lao động, nâng cao nguồn nhân lực.